common basil

Học thuật
Thân thiện
common basil

A chef sprinkles fresh common basil over a tomato salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Cây húng quế ngọt: Một loại thảo mộc thuộc họ bạc hà (Lamiaceae), tên khoa học Ocimum basilicum, được trồng phổ biến để lấy thơm dùng làm gia vị trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I grow common basil on my windowsill for cooking. (Tôi trồng cây húng quế ngọt trên bệ cửa sổ để nấu ăn.)
    • The sauce needs some fresh common basil. (Nước sốt cần một ít húng quế ngọt tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweet basil": Một tên gọi khác phổ biến cho "common basil", nhấn mạnh hương vị ngọt dịu đặc trưng so với các giống húng quế khác.
    • Sweet basil, or common basil, is essential for authentic Italian pesto. (Húng quế ngọt, hay cây húng quế ngọt, thành phần thiết yếu cho sốt pesto Ý chính hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Basil (n): Tên gọi chung cho chi , bao gồm nhiều loài giống cây khác nhau.
    • Thai basil has a different flavor profile than common basil. (Húng quế Thái hồ sơ hương vị khác với húng quế ngọt.)
  • Culinary herb (n): thảo mộc dùng trong nấu ăn.
  • Aromatic plant (n): cây mùi thơm.
Từ đồng nghĩa
  • Sweet basil: húng quế ngọt.
  • Garden basil: húng quế vườn.
Thành ngữ liên quan

(Từ chỉ một loài thực vật cụ thể thường không xuất hiện trong thành ngữ. Các thành ngữ thường liên quan đến tính từ "common"). - Common knowledge: kiến thức phổ biến, ai cũng biết. - Common sense: lẽ thường, sự hiểu biết thông thường.

common basil

A chef sprinkles fresh common basil over a tomato salad.

Noun
  1. (thực vật học)cây húng quế ngọt.